butcher paper
Danh từ: Giấy gói thịt – Một loại giấy gói chắc chắn, có khả năng chống thấm máu hoặc chất lỏng từ thịt, thường được sử dụng trong các tiệm bán thịt hoặc nhà bếp để bảo quản thực phẩm tươi sống.
- (Người bán thịt gói miếng bít tết bằng giấy gói thịt để giữ tươi.)
- (Giấy gói thịt lý tưởng để hun khói thịt vì nó chống mỡ và độ ẩm.)
- (Cô ấy dùng giấy gói thịt để lót khay nướng cho dễ dọn dẹp.)
"Butcher paper as craft material": Ngoài mục đích chính, giấy gói thịt còn được dùng trong thủ công hoặc vẽ tranh vì bề mặt nhẵn và bền.
- Children often use butcher paper for large art projects. (Trẻ em thường dùng giấy gói thịt cho các dự án nghệ thuật lớn.)
"Freezer-grade butcher paper": Một biến thể chuyên dụng hơn, có lớp chống thấm để bảo quản thịt trong tủ đông lâu dài.
- Freezer-grade butcher paper prevents freezer burn on meat. (Giấy gói thịt dành cho tủ đông ngăn ngừa cháy lạnh trên thịt.)
Pink butcher paper (danh từ): Một loại giấy gói thịt màu hồng, phổ biến trong ngành thịt hun khói.
- Pink butcher paper is preferred for brisket in Texas-style barbecue. (Giấy gói thịt màu hồng được ưa chuộng cho thịt ức bò trong món nướng kiểu Texas.)
Waxed butcher paper (danh từ): Giấy gói thịt có phủ sáp, tăng khả năng chống thấm.
- Waxed butcher paper is great for wrapping cheese. (Giấy gói thịt có sáp rất tốt để gói phô mai.)
- Wrapping paper for meat: giấy gói thịt (cụm từ mô tả chung).
- Kraft paper: giấy kraft (một loại giấy tương tự nhưng thường không có khả năng chống thấm đặc biệt).
"Wrap in butcher paper": gói bằng giấy gói thịt.
- The chef wrapped the ribs in butcher paper before smoking. (Đầu bếp gói sườn bằng giấy gói thịt trước khi hun khói.)
"Line with butcher paper": lót bằng giấy gói thịt.
- Line the grill tray with butcher paper to catch drippings. (Lót khay nướng bằng giấy gói thịt để hứng nước nhỏ giọt.)
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "butcher paper".